{
"Aegis Global Health | Medical referral to Shanghai public hospitals": "Aegis Global Health | Đưa bạn đến khám chữa bệnh tại bệnh viện công Thượng Hải",
"Aegis is an independent medical referral team connecting international patients with senior specialists at Shanghai public hospitals, led by Tongji Hospital. Free first consultation; a case manager replies within 48 hours.": "Aegis là nhóm giới thiệu y tế độc lập, giúp bệnh nhân quốc tế gặp các chuyên gia giàu kinh nghiệm tại bệnh viện công Thượng Hải, trong đó có Bệnh viện Đồng Tế. Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí, chuyên viên phụ trách sẽ trả lời bạn trong vòng 48 giờ.",
"Aegis Global Health": "Aegis Global Health",
"Independent referral team for international patients: specialist review, records, interpreters and travel around care at Shanghai public hospitals.": "Nhóm giới thiệu độc lập cho bệnh nhân quốc tế: chuyên gia đọc hồ sơ, chuẩn bị bệnh án, phiên dịch và lo việc đi lại khi bạn khám chữa bệnh tại bệnh viện công Thượng Hải.",
"Robotic surgical arms in an operating room (illustrative)": "Cánh tay robot phẫu thuật trong phòng mổ (ảnh minh họa)",
"Independent referral team for international patients going to Shanghai public hospitals. Free first consultation.": "Nhóm giới thiệu độc lập cho bệnh nhân quốc tế muốn khám chữa bệnh tại bệnh viện công Thượng Hải. Tư vấn lần đầu miễn phí.",
"Aegis": "Aegis",
"Sections": "Các mục",
"Treatment": "Điều trị",
"Screening": "Tầm soát",
"Specialists": "Chuyên gia",
"How it works": "Quy trình",
"Costs": "Chi phí",
"FAQ": "Hỏi đáp",
"Language": "Ngôn ngữ",
"EN": "EN",
"RU": "RU",
"JA": "JA",
"KO": "KO",
"Contact": "Liên hệ",
"Contact channels": "Kênh liên hệ",
"Free consultation": "Tư vấn miễn phí",
"Talk to a case manager": "Nói chuyện với chuyên viên",
"WhatsApp": "WhatsApp",
"to confirm": "đang cập nhật",
"Telegram": "Telegram",
"KakaoTalk": "KakaoTalk",
"LINE": "LINE",
"Email": "Email",
"Ask Aegis": "Hỏi Aegis",
"Illustrative imagery.": "Hình ảnh mang tính minh họa.",
"The technology is in Shanghai. We bring you to it.": "Công nghệ đã có ở Thượng Hải. Chúng tôi đưa bạn đến tận nơi.",
"The": "Công nghệ",
"technology": "đã",
"is": "có",
"in": "ở",
"Shanghai.": "Thượng Hải.",
"We": "Chúng tôi",
"bring": "đưa",
"you": "bạn",
"to": "đến",
"it.": "tận nơi.",
"Aegis is an independent medical referral team. We connect international patients with senior specialists at Shanghai's public hospitals, led by our featured hospital, Tongji Hospital of Tongji University, and arrange everything around your treatment or health screening. Your first consultation is free.": "Aegis là nhóm giới thiệu y tế độc lập. Chúng tôi giúp bệnh nhân quốc tế gặp các chuyên gia giàu kinh nghiệm tại bệnh viện công Thượng Hải, trong đó có Bệnh viện Đồng Tế thuộc Đại học Đồng Tế, và lo mọi việc xung quanh quá trình điều trị hoặc tầm soát sức khỏe của bạn. Buổi tư vấn đầu tiên không mất phí.",
"Health screening": "Tầm soát sức khỏe",
"Free first consultation. Reply within 48 hours.": "Tư vấn lần đầu miễn phí. Trả lời trong vòng 48 giờ.",
"Contact us": "Liên hệ",
"Ask our assistant": "Hỏi trợ lý ảo",
"Aegis is an independent referral team, not a medical institution.": "Aegis là nhóm giới thiệu độc lập, không phải cơ sở y tế.",
"Care is provided and billed by the hospital.": "Việc khám chữa bệnh do bệnh viện thực hiện và thu phí.",
"About our featured hospital": "Về Bệnh viện Đồng Tế",
"Listed for international patients by the Shanghai Municipal Health Commission": "Có tên trong danh sách bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân quốc tế của Ủy ban Y tế Thượng Hải",
"Tongji University affiliated public hospital": "Bệnh viện công trực thuộc Đại học Đồng Tế",
"Hospital fees paid directly to the hospital": "Viện phí trả thẳng cho bệnh viện",
"Two services": "Hai dịch vụ",
"Choose your path.": "Bạn cần gì?",
"Robotic surgical arms in an operating room": "Cánh tay robot phẫu thuật trong phòng mổ",
"Illustrative": "Ảnh minh họa",
"01 · Treatment": "01 · Điều trị",
"For a diagnosed condition, a second opinion, a long wait, or treatment not available at home.": "Khi bạn đã có chẩn đoán, cần thêm ý kiến thứ hai, phải chờ quá lâu, hoặc nơi bạn sống chưa có phương pháp điều trị phù hợp.",
"Specialist review of your records": "Chuyên gia đọc hồ sơ bệnh án của bạn",
"CAR-T, robotic surgery, advanced endoscopy and more": "CAR-T, phẫu thuật robot, nội soi chuyên sâu và nhiều kỹ thuật khác",
"Interpreter and travel arranged": "Có phiên dịch, lo sẵn việc đi lại",
"Find your condition": "Tìm theo bệnh",
"A CT scanner in a hospital imaging room": "Máy chụp CT trong phòng chẩn đoán hình ảnh của bệnh viện",
"02 · Health screening": "02 · Tầm soát sức khỏe",
"For people with no diagnosis who want a thorough check.": "Khi bạn chưa có chẩn đoán nào nhưng muốn kiểm tra kỹ.",
"Multi-day screening with advanced imaging and endoscopy": "Tầm soát trong nhiều ngày, có chẩn đoán hình ảnh hiện đại và nội soi",
"Bilingual report": "Kết quả song ngữ",
"One-to-one review with a physician": "Bác sĩ giải thích kết quả riêng cho bạn",
"See screening packages": "Xem các gói tầm soát",
"See what the hospital may discuss, who you could see, and which records to gather first.": "Xem bệnh viện có thể tư vấn những gì, bạn có thể gặp ai và nên chuẩn bị hồ sơ nào trước.",
"Search a condition, treatment or symptom": "Nhập tên bệnh, phương pháp điều trị hoặc triệu chứng",
"Filter by area": "Lọc theo chuyên khoa",
"All": "Tất cả",
"Cancer & blood": "Ung thư & bệnh máu",
"Digestive": "Tiêu hóa",
"Lungs": "Phổi",
"Heart": "Tim mạch",
"Eyes": "Mắt",
"Urology": "Tiết niệu",
"Women's health": "Sức khỏe phụ nữ",
"Metabolism": "Chuyển hóa",
"No match yet. Try another word, or choose Not sure yet.": "Chưa tìm thấy. Bạn thử từ khác, hoặc chọn “Chưa rõ”.",
"Technology index": "Các kỹ thuật",
"Medical technology, at a Shanghai public hospital.": "Công nghệ y tế ngay tại bệnh viện công Thượng Hải.",
"Many patients come for treatment that is hard to get, slow to get, or costly at home.": "Nhiều người tìm đến vì ở nước mình, phương pháp điều trị cần thiết khó tiếp cận, phải chờ lâu hoặc quá tốn kém.",
"new medical technologies first introduced in Shanghai at Tongji Hospital in the current five-year plan period.": "kỹ thuật y tế mới được Bệnh viện Đồng Tế triển khai lần đầu tại Thượng Hải trong giai đoạn kế hoạch 5 năm hiện nay.",
"Source: Tongji Hospital official profile, 2026.": "Nguồn: Giới thiệu chính thức của Bệnh viện Đồng Tế, 2026.",
"CAR-T cell therapy": "Liệu pháp tế bào CAR-T",
"For blood cancers": "Cho ung thư máu",
"CAR-T cell therapy details": "Thông tin về liệu pháp tế bào CAR-T",
"What it is": "Đây là gì",
"A cell therapy that reprograms a patient's own immune cells to target certain blood cancers. Home of the Shanghai Cell Therapy Clinical Research Center.": "Liệu pháp dùng chính tế bào miễn dịch của người bệnh, được “lập trình” lại để tấn công một số loại ung thư máu. Bệnh viện là nơi đặt Trung tâm Nghiên cứu Lâm sàng Liệu pháp Tế bào Thượng Hải.",
"May be used for": "Có thể dùng cho",
"Relapsed or refractory lymphoma, leukaemia, myeloma": "U lympho, bệnh bạch cầu (ung thư máu), đa u tủy tái phát hoặc kháng trị",
"Eligibility is decided by the haematology team": "Bạn có phù hợp hay không do nhóm bác sĩ huyết học quyết định",
"Source: Listed as a characteristic treatment by the Shanghai Municipal Health Commission.": "Nguồn: Được Ủy ban Y tế Thượng Hải công bố là kỹ thuật điều trị đặc trưng.",
"Ask about this treatment": "Hỏi về phương pháp này",
"Illustration of a CAR-T cell binding to a cancer cell": "Minh họa tế bào CAR-T bám vào tế bào ung thư",
"Prof. Liang Aibin": "GS. Liang Aibin",
"Haematology · lead specialist": "Huyết học · Chuyên gia chính",
"Official profile of Prof. Liang Aibin": "Trang giới thiệu chính thức của GS. Liang Aibin",
"Official profile": "Trang giới thiệu chính thức",
"Advanced endoscopy": "Nội soi chuyên sâu",
"ESD, POEM, STER, ERCP, endoscopic ultrasound, confocal, ultra-magnifying endocytoscopy and magnetically controlled capsule endoscopy": "ESD, POEM, STER, ERCP, siêu âm nội soi, nội soi hiển vi đồng tiêu (confocal), nội soi tế bào siêu phóng đại và nội soi viên nang điều khiển bằng từ trường",
"Advanced endoscopy details": "Thông tin về nội soi chuyên sâu",
"Diagnosis and removal of early digestive lesions through the scope, without open surgery, where suitable.": "Phát hiện và cắt bỏ tổn thương sớm ở đường tiêu hóa qua ống soi, không cần mổ mở, nếu trường hợp của bạn phù hợp.",
"Polyps": "Polyp",
"Early gastrointestinal lesions": "Tổn thương sớm ở dạ dày, ruột",
"Achalasia": "Co thắt tâm vị",
"Bile duct stones": "Sỏi đường mật",
"Source: Tongji Hospital Department of Gastroenterology.": "Nguồn: Khoa Tiêu hóa, Bệnh viện Đồng Tế.",
"HD endoscopy system": "Hệ thống nội soi độ nét cao",
"Prof. Xu Shuchang": "GS. Xu Shuchang",
"Digestive Endoscopy · lead specialist": "Nội soi tiêu hóa · Chuyên gia chính",
"Official profile of Prof. Xu Shuchang": "Trang giới thiệu chính thức của GS. Xu Shuchang",
"Precision imaging and AI": "Chẩn đoán hình ảnh chính xác và AI",
"Dual-source Force CT, 3.0T MRI, PET/CT, PET-MR, SPECT": "CT Force hai nguồn năng lượng, MRI 3.0T, PET/CT, PET-MR, SPECT",
"Precision imaging and AI details": "Thông tin về chẩn đoán hình ảnh chính xác và AI",
"Dual-source Force CT, 3.0T MRI, PET/CT, PET-MR and SPECT, with a Medical Imaging AI Research Institute at the hospital. Used for nodule follow-up, cancer staging and screening.": "CT Force hai nguồn năng lượng, MRI 3.0T, PET/CT, PET-MR và SPECT; bệnh viện còn có Viện Nghiên cứu AI trong Chẩn đoán hình ảnh. Dùng để theo dõi nốt phổi, đánh giá giai đoạn ung thư và tầm soát.",
"Lung nodules": "Nốt phổi",
"Cancer staging": "Đánh giá giai đoạn ung thư",
"Source: Tongji Hospital official profile, 2026; International Medical Department, 2023.": "Nguồn: Giới thiệu chính thức của Bệnh viện Đồng Tế, 2026; Khoa Y tế Quốc tế, 2023.",
"Illustration of a holographic lung CT with a marked nodule": "Minh họa ảnh CT phổi dạng 3D, có đánh dấu nốt",
"Prof. Xu Jinfu": "GS. Xu Jinfu",
"President, Tongji Hospital · Respiratory & Critical Care": "Giám đốc Bệnh viện Đồng Tế · Hô hấp & Hồi sức tích cực",
"Official profile of Prof. Xu Jinfu": "Trang giới thiệu chính thức của GS. Xu Jinfu",
"da Vinci robotic surgery": "Phẫu thuật robot da Vinci",
"Robot-assisted minimally invasive surgery with 4K 3D fluorescence imaging": "Phẫu thuật ít xâm lấn có robot hỗ trợ, hình ảnh huỳnh quang 3D 4K",
"da Vinci robotic surgery details": "Thông tin về phẫu thuật robot da Vinci",
"Robot-assisted minimally invasive surgery with 4K 3D fluorescence imaging, for suitable urological, gynaecological and abdominal procedures.": "Phẫu thuật ít xâm lấn có robot hỗ trợ, dùng hình ảnh huỳnh quang 3D 4K, áp dụng cho một số ca mổ tiết niệu, phụ khoa và ổ bụng phù hợp.",
"Enlarged prostate": "Phì đại tuyến tiền liệt",
"Gynaecological conditions": "Bệnh phụ khoa",
"Selected abdominal surgery": "Một số ca mổ ổ bụng",
"Illustration of robotic surgical arms over an operating table": "Minh họa cánh tay robot phẫu thuật phía trên bàn mổ",
"Prof. Wu Denglong": "GS. Wu Denglong",
"Urology · lead specialist": "Tiết niệu · Chuyên gia chính",
"Official profile of Prof. Wu Denglong": "Trang giới thiệu chính thức của GS. Wu Denglong",
"Micro-invasive eye surgery": "Phẫu thuật mắt vi xâm lấn",
"Vitrectomy, cataract and lens options": "Cắt dịch kính, mổ đục thủy tinh thể và các loại thủy tinh thể nhân tạo",
"Micro-invasive eye surgery details": "Thông tin về phẫu thuật mắt vi xâm lấn",
"Small-incision surgery for retinal and vitreous conditions, and cataract surgery with lens options.": "Mổ qua đường rạch nhỏ cho bệnh lý võng mạc, dịch kính; mổ đục thủy tinh thể với nhiều loại thủy tinh thể nhân tạo để lựa chọn.",
"Cataract": "Đục thủy tinh thể",
"Retinal and vitreous disease": "Bệnh võng mạc và dịch kính",
"Source: Micro-invasive vitrectomy listed by the Shanghai Municipal Health Commission.": "Nguồn: Kỹ thuật cắt dịch kính vi xâm lấn do Ủy ban Y tế Thượng Hải công bố.",
"Prof. Bi Yanlong": "GS. Bi Yanlong",
"Vice President · Ophthalmology": "Phó Giám đốc · Nhãn khoa",
"Radiotherapy": "Xạ trị",
"Linear accelerator": "Máy gia tốc tuyến tính",
"Radiotherapy details": "Thông tin về xạ trị",
"Targeted radiation treatment as part of a cancer plan decided by the treating team.": "Xạ trị nhắm trúng vùng bệnh, là một phần trong phác đồ điều trị ung thư do nhóm bác sĩ điều trị quyết định.",
"Cancers where radiotherapy is recommended": "Các loại ung thư có chỉ định xạ trị",
"Source: Tongji Hospital International Medical Department equipment, announced 2023.": "Nguồn: Thiết bị của Khoa Y tế Quốc tế, Bệnh viện Đồng Tế, công bố năm 2023.",
"Availability of any treatment depends on the hospital's assessment of your case. Aegis does not provide medical care.": "Có áp dụng được phương pháp nào hay không còn tùy vào đánh giá của bệnh viện với trường hợp của bạn. Aegis không trực tiếp khám chữa bệnh.",
"Have your records ready?": "Bạn đã có sẵn hồ sơ?",
"A case manager replies within 48 hours.": "Chuyên viên phụ trách sẽ trả lời trong vòng 48 giờ.",
"Senior doctors behind the technology.": "Đằng sau công nghệ là những bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm.",
"Specialists at Tongji Hospital, our featured hospital, who review cases we refer.": "Các chuyên gia tại Bệnh viện Đồng Tế sẽ xem xét những trường hợp chúng tôi giới thiệu.",
"Portrait of Prof. Liang Aibin": "Ảnh chân dung GS. Liang Aibin",
"Lead specialist": "Chuyên gia chính",
"Haematology": "Huyết học",
"Blood cancers, CAR-T evaluation and multidisciplinary review.": "Ung thư máu, đánh giá khả năng điều trị CAR-T và hội chẩn đa chuyên khoa.",
"Ask about this specialist": "Hỏi về chuyên gia này",
"Portrait of Prof. Xu Shuchang": "Ảnh chân dung GS. Xu Shuchang",
"Digestive Endoscopy": "Nội soi tiêu hóa",
"Polyps and early lesions, removed through the scope where suitable.": "Polyp và tổn thương sớm, cắt qua ống soi nếu phù hợp.",
"Portrait of Prof. Xu Jinfu": "Ảnh chân dung GS. Xu Jinfu",
"President, Tongji Hospital": "Giám đốc Bệnh viện Đồng Tế",
"Respiratory & Critical Care": "Hô hấp & Hồi sức tích cực",
"Lung nodules, bronchiectasis and COPD, including scan second opinions.": "Nốt phổi, giãn phế quản và COPD, kể cả đọc lại phim để cho ý kiến thứ hai.",
"Portrait of Prof. Liu Xuebo": "Ảnh chân dung GS. Liu Xuebo",
"Prof. Liu Xuebo": "GS. Liu Xuebo",
"Specialist": "Chuyên gia",
"Cardiology": "Tim mạch",
"Coronary artery disease and heart rhythm problems.": "Bệnh mạch vành và rối loạn nhịp tim.",
"Portrait of Prof. Wu Denglong": "Ảnh chân dung GS. Wu Denglong",
"Enlarged prostate and minimally invasive urological surgery.": "Phì đại tuyến tiền liệt và phẫu thuật tiết niệu ít xâm lấn.",
"Portrait of Prof. Bi Yanlong": "Ảnh chân dung GS. Bi Yanlong",
"Vice President, Tongji Hospital": "Phó Giám đốc Bệnh viện Đồng Tế",
"Ophthalmology": "Nhãn khoa",
"Cataract and lens options, retinal and vitreous surgery.": "Đục thủy tinh thể và các loại thủy tinh thể nhân tạo, phẫu thuật võng mạc và dịch kính.",
"Portrait of Prof. Lin Jinfang": "Ảnh chân dung GS. Lin Jinfang",
"Prof. Lin Jinfang": "GS. Lin Jinfang",
"Gynaecological endocrinology": "Nội tiết phụ khoa",
"PCOS, ovarian reserve and hormonal questions.": "Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), dự trữ buồng trứng và các vấn đề về nội tiết tố.",
"Portrait of Prof. Han Junfeng": "Ảnh chân dung GS. Han Junfeng",
"Prof. Han Junfeng": "GS. Han Junfeng",
"Endocrinology & Metabolism": "Nội tiết & Chuyển hóa",
"Type 2 diabetes and wider metabolic health.": "Tiểu đường type 2 và các vấn đề chuyển hóa khác.",
"Doctor participation depends on clinical review and hospital scheduling.": "Việc bác sĩ nào trực tiếp tham gia còn tùy vào đánh giá chuyên môn và lịch làm việc của bệnh viện.",
"Close": "Đóng",
"What the hospital may discuss": "Bệnh viện có thể tư vấn",
"Costs are discussed for your situation and billed by the hospital.": "Chi phí được trao đổi theo tình trạng cụ thể của bạn và do bệnh viện thu.",
"Who you could see": "Bạn có thể gặp",
"Related technology": "Kỹ thuật liên quan",
"Records to gather": "Hồ sơ cần chuẩn bị",
"Tick the records you already have": "Đánh dấu những giấy tờ bạn đã có",
"Ask about this condition": "Hỏi về bệnh này",
"For initial direction only. Diagnosis and treatment are decided by the hospital's doctors after examination.": "Thông tin chỉ để bạn định hướng ban đầu. Chẩn đoán và điều trị do bác sĩ bệnh viện quyết định sau khi khám.",
"Health screening at a Shanghai public hospital.": "Tầm soát sức khỏe tại bệnh viện công Thượng Hải.",
"A thorough check-up over one to two days, with advanced imaging, endoscopy and lab tests, and a physician who explains your results.": "Khám kỹ trong một đến hai ngày, gồm chẩn đoán hình ảnh hiện đại, nội soi và xét nghiệm, sau đó bác sĩ giải thích kết quả cho bạn.",
"Who it's for": "Phù hợp với ai",
"Over 40": "Người trên 40 tuổi",
"Family history of cancer": "Gia đình có người bị ung thư",
"Heart or metabolic risk": "Có nguy cơ tim mạch hoặc rối loạn chuyển hóa",
"Executives with little time": "Người bận rộn, ít thời gian",
"Expats due a check-up": "Người sống ở nước ngoài, đã đến hạn khám",
"Screening packages": "Các gói tầm soát",
"Baseline": "Cơ bản",
"Advanced": "Nâng cao",
"Comprehensive": "Toàn diện",
"Executive": "Cao cấp",
"Package A · Baseline": "Gói A · Cơ bản",
"The core check-up": "Những hạng mục khám cốt lõi",
"Low-dose chest CT": "Chụp CT ngực liều thấp",
"Abdominal ultrasound": "Siêu âm ổ bụng",
"Core blood tests": "Xét nghiệm máu cơ bản",
"ECG": "Điện tâm đồ",
"4 tests in total": "Gồm 4 hạng mục",
"Ask for current package prices in your free consultation. Fees are paid directly to the hospital.": "Giá gói hiện tại sẽ được báo trong buổi tư vấn miễn phí. Bạn trả phí trực tiếp cho bệnh viện.",
"Book a screening consultation": "Đặt lịch tư vấn tầm soát",
"Optional add-ons": "Có thể làm thêm",
"Sedated gastroscopy and colonoscopy": "Nội soi dạ dày và đại tràng gây mê",
"Cardiac CT": "Chụp CT tim",
"Brain MRI": "Chụp MRI não",
"PET/CT": "PET/CT",
"Subject to physician advice.": "Tùy theo chỉ định của bác sĩ.",
"What you get": "Bạn nhận được",
"Imaging on disc or download": "Phim chụp lưu trên đĩa hoặc tải về",
"One-to-one results review": "Bác sĩ giải thích kết quả riêng cho bạn",
"Referral to a specialist if anything needs follow-up": "Giới thiệu đến chuyên gia nếu có vấn đề cần theo dõi thêm",
"How the days run": "Lịch trình",
"Day 1": "Ngày 1",
"Tests": "Xét nghiệm",
"Day 2": "Ngày 2",
"Endoscopy and imaging": "Nội soi và chẩn đoán hình ảnh",
"After": "Sau khi khám",
"Results review with a physician": "Bác sĩ giải thích kết quả",
"Proof": "Số liệu",
"Our featured hospital: Tongji Hospital, by the numbers": "Ví dụ: Bệnh viện Đồng Tế qua các con số",
"million+": "triệu+",
"Outpatient and emergency visits a year": "Lượt khám ngoại trú và cấp cứu mỗi năm",
"Operations a year": "Ca phẫu thuật mỗi năm",
"Open beds": "Giường bệnh đang hoạt động",
"Grade 3A": "Hạng 3A",
"The highest tier of Chinese hospital,": "Hạng bệnh viện cao nhất ở Trung Quốc,",
"the only one in Putuo District": "và là bệnh viện duy nhất đạt hạng này ở quận Phổ Đà",
"Grade A": "Xếp loại A",
"In China's national public hospital performance assessment": "Trong kỳ đánh giá hiệu quả hoạt động bệnh viện công toàn quốc của Trung Quốc",
"National key clinical specialties:": "Chuyên khoa lâm sàng trọng điểm quốc gia:",
"Haematology and Orthopaedics": "Huyết học và Chấn thương chỉnh hình",
"Source: Tongji Hospital, Tongji University official profile, data to August 2026.": "Nguồn: Giới thiệu chính thức của Bệnh viện Đồng Tế, Đại học Đồng Tế, số liệu đến tháng 8/2026.",
"Figures from": "Số liệu lấy từ",
"Tongji Hospital's official site": "website chính thức của Bệnh viện Đồng Tế",
"(Aug 2026) and the": "(tháng 8/2026) và",
"Shanghai Municipal Health Commission's Find a Hospital listing": "mục “Tìm bệnh viện” của Ủy ban Y tế Thượng Hải",
"Centres at the hospital": "Các trung tâm đặt tại bệnh viện",
"Shanghai Cell Therapy Clinical Research Center": "Trung tâm Nghiên cứu Lâm sàng Liệu pháp Tế bào Thượng Hải",
"National advanced stroke, chest pain and trauma centres": "Trung tâm đột quỵ, đau ngực và chấn thương cấp quốc gia",
"Medical Imaging AI Research Institute": "Viện Nghiên cứu AI trong Chẩn đoán hình ảnh",
"Why Shanghai": "Vì sao là Thượng Hải",
"Why patients travel to Shanghai for care.": "Vì sao nhiều người đến Thượng Hải chữa bệnh.",
"Technology that is hard to reach at home": "Kỹ thuật khó tìm ở nước mình",
"CAR-T, robotic surgery, advanced endoscopy and imaging, often with long queues or limited access elsewhere.": "CAR-T, phẫu thuật robot, nội soi và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu, những kỹ thuật mà ở nhiều nơi khác thường phải chờ lâu hoặc khó tiếp cận.",
"Volume builds experience": "Làm nhiều thì có kinh nghiệm",
"Tongji Hospital, a public teaching hospital, performs about 50,000 operations a year.": "Bệnh viện Đồng Tế, một bệnh viện công kiêm giảng dạy, thực hiện khoảng 50.000 ca phẫu thuật mỗi năm.",
"Senior specialists, not a call centre": "Chuyên gia thật, không phải tổng đài",
"University professors and department leads review the cases we refer.": "Hồ sơ chúng tôi giới thiệu được các giáo sư đại học và trưởng khoa trực tiếp xem xét.",
"Costs you can see": "Chi phí rõ ràng",
"Hospital fees are charged at the hospital's published rates and paid directly to the hospital. We explain expected costs in your free consultation, before you decide.": "Viện phí tính theo bảng giá bệnh viện công bố và bạn trả trực tiếp cho bệnh viện. Trong buổi tư vấn miễn phí, chúng tôi sẽ giải thích chi phí dự kiến để bạn cân nhắc trước khi quyết định.",
"Three ways in": "Ba cách bắt đầu",
"Not sure where to start?": "Chưa biết bắt đầu từ đâu?",
"I already have a diagnosis or scans": "Tôi đã có chẩn đoán hoặc phim chụp",
"Send recent scans and reports. A specialist reviews them and you learn the options the hospital would discuss before you travel.": "Gửi phim chụp và kết quả gần nhất. Chuyên gia sẽ xem hồ sơ, để trước khi lên đường bạn đã biết bệnh viện có thể đưa ra những hướng điều trị nào.",
"Start here: I already have a diagnosis or scans": "Bắt đầu: Tôi đã có chẩn đoán hoặc phim chụp",
"Start here": "Bắt đầu",
"I'm waiting too long, or treatment isn't available at home": "Tôi phải chờ quá lâu, hoặc ở nước tôi chưa có cách điều trị",
"Tell us what you've been offered locally. We check whether and how soon a suitable specialist could see you; final timing depends on in-person assessment.": "Cho chúng tôi biết bác sĩ ở nơi bạn sống đã đề xuất gì. Chúng tôi sẽ kiểm tra xem có chuyên gia phù hợp nhận khám không và sớm nhất là khi nào; thời gian cụ thể còn tùy vào kết quả khám trực tiếp.",
"Start here: I'm waiting too long, or treatment isn't available at home": "Bắt đầu: Tôi phải chờ quá lâu, hoặc ở nước tôi chưa có cách điều trị",
"I want a thorough health check": "Tôi muốn kiểm tra sức khỏe kỹ lưỡng",
"Multi-day screening with imaging, endoscopy and lab tests, a bilingual report and a one-to-one review with a physician.": "Tầm soát trong nhiều ngày gồm chẩn đoán hình ảnh, nội soi và xét nghiệm, có kết quả song ngữ và bác sĩ giải thích riêng cho bạn.",
"Start here: I want a thorough health check": "Bắt đầu: Tôi muốn kiểm tra sức khỏe kỹ lưỡng",
"Not sure? Search your condition": "Chưa rõ? Tìm theo bệnh",
"Compare": "So sánh",
"Arranging care in Shanghai: on your own, or with Aegis": "Đi chữa bệnh ở Thượng Hải: tự lo hay nhờ Aegis",
"On your own": "Tự lo",
"With Aegis": "Nhờ Aegis",
"Finding the right specialist": "Tìm đúng chuyên gia",
"Research in Chinese, trial and error": "Tự tìm hiểu bằng tiếng Trung, mò mẫm từng bước",
"We introduce suitable departments and senior specialists": "Chúng tôi giới thiệu khoa và chuyên gia phù hợp",
"First consultation": "Buổi tư vấn đầu tiên",
"Free": "Miễn phí",
"Medical records": "Hồ sơ bệnh án",
"You translate and organise": "Bạn tự dịch và sắp xếp",
"We organise and translate": "Chúng tôi sắp xếp và dịch giúp bạn",
"Bring an interpreter": "Tự tìm phiên dịch",
"Medical interpreter arranged": "Có sẵn phiên dịch y khoa",
"Appointments": "Lịch khám",
"Local booking systems": "Tự đặt qua hệ thống của bệnh viện",
"Arranged by your case manager": "Chuyên viên phụ trách đặt giúp bạn",
"Visa letter": "Thư mời xin visa",
"Arrange yourself": "Tự lo",
"Help obtaining a hospital invitation letter (subject to embassy rules)": "Hỗ trợ xin thư mời của bệnh viện (tùy quy định của đại sứ quán)",
"Airport and hotel": "Đưa đón sân bay và khách sạn",
"Arranged on request": "Đặt giúp nếu bạn cần",
"Back home": "Sau khi về nước",
"Contact the hospital yourself": "Tự liên hệ bệnh viện",
"Reports translated, follow-up questions passed on": "Dịch kết quả, chuyển câu hỏi tái khám đến bác sĩ",
"Aegis is not a medical provider. We don't set hospital fees or guarantee results.": "Aegis không phải cơ sở khám chữa bệnh. Chúng tôi không định giá viện phí và không cam kết kết quả điều trị.",
"Our role": "Vai trò của chúng tôi",
"What we do, and what we don't.": "Việc chúng tôi làm và không làm.",
"What we do": "Chúng tôi làm",
"Refer you to the right hospital and department in Shanghai, with Tongji Hospital as our featured hospital": "Giới thiệu bạn đến đúng bệnh viện và đúng khoa ở Thượng Hải, chẳng hạn Bệnh viện Đồng Tế",
"Introduce you to suitable departments and senior specialists": "Giới thiệu bạn với khoa và chuyên gia giàu kinh nghiệm phù hợp",
"Organise and translate your medical records": "Sắp xếp và dịch hồ sơ bệnh án",
"Arrange your specialist review and hospital appointments": "Sắp xếp để chuyên gia đọc hồ sơ và đặt lịch khám tại bệnh viện",
"Help obtain a hospital invitation letter for your visa": "Hỗ trợ xin thư mời của bệnh viện để làm visa",
"Arrange medical interpreters: English, Russian, Japanese, Korean, Arabic": "Bố trí phiên dịch y khoa: tiếng Anh, Nga, Nhật, Hàn, Ả Rập",
"Book airport pickup and hotel on request": "Đặt xe đón sân bay và khách sạn nếu bạn cần",
"Translate reports and pass on follow-up questions after you return": "Dịch kết quả và chuyển câu hỏi tái khám đến bác sĩ sau khi bạn về nước",
"What we don't": "Chúng tôi không làm",
"We are not a hospital, and we don't diagnose or treat": "Chúng tôi không phải bệnh viện, không chẩn đoán và không điều trị",
"We don't set hospital fees or add them to your hospital bill": "Chúng tôi không định giá viện phí, cũng không cộng thêm tiền vào hóa đơn bệnh viện",
"We don't guarantee outcomes or surgery dates": "Chúng tôi không cam kết kết quả hay ngày mổ",
"We don't handle emergencies": "Chúng tôi không nhận các ca cấp cứu",
"Five steps, from first message to follow-up.": "Năm bước, từ tin nhắn đầu tiên đến khi tái khám.",
"You": "Bạn",
"Tell us your situation.": "Kể cho chúng tôi về tình trạng của bạn.",
"We suggest which records help.": "Chúng tôi gợi ý nên gửi những hồ sơ nào.",
"Specialist review": "Chuyên gia đọc hồ sơ",
"Learn the options the specialist would discuss.": "Bạn biết chuyên gia có thể đưa ra những hướng nào.",
"We send your records to a suitable department.": "Chúng tôi gửi hồ sơ đến khoa phù hợp.",
"Your plan and costs": "Kế hoạch và chi phí",
"Decide, with": "Bạn quyết định,",
"no commitment until you agree": "không ràng buộc gì cho đến khi bạn đồng ý",
"We explain expected hospital costs and our coordination fee in writing first.": "Trước hết, chúng tôi gửi bạn bằng văn bản chi phí bệnh viện dự kiến và phí điều phối của Aegis.",
"Travel and care": "Lên đường và điều trị",
"Travel to Shanghai for your appointments.": "Bạn đến Thượng Hải theo lịch khám.",
"Visa letter support, arrival, and an interpreter at every appointment.": "Hỗ trợ thư mời xin visa, đón khi đến nơi và có phiên dịch ở mỗi buổi khám.",
"Home and follow-up": "Về nước và tái khám",
"Send questions for your doctor.": "Bạn gửi câu hỏi cho bác sĩ.",
"Translated reports, imaging on disc, and questions passed to your doctor.": "Kết quả đã dịch, phim chụp lưu trên đĩa, câu hỏi được chuyển đến bác sĩ.",
"How costs work.": "Chi phí gồm những gì.",
"Two separate payments, both explained before you commit.": "Hai khoản thanh toán riêng, đều được giải thích trước khi bạn quyết định.",
"01 · Paid to the hospital": "01 · Trả cho bệnh viện",
"Hospital bill": "Viện phí",
"Consultation, tests, treatment and ward, charged at the hospital's published rates and paid directly to the hospital cashier, with official receipts.": "Khám, xét nghiệm, điều trị và nằm viện, tính theo bảng giá bệnh viện công bố. Bạn trả trực tiếp tại quầy thu ngân của bệnh viện và nhận hóa đơn chính thức.",
"02 · Paid to Aegis": "02 · Trả cho Aegis",
"Aegis coordination fee": "Phí điều phối của Aegis",
"For records, scheduling, interpreting and travel arrangements. Explained before you commit, and separate from the hospital bill.": "Cho việc chuẩn bị hồ sơ, đặt lịch, phiên dịch và lo việc đi lại. Được giải thích trước khi bạn quyết định, tách riêng khỏi viện phí.",
"03 · To start": "03 · Để bắt đầu",
"Your first consultation": "Buổi tư vấn đầu tiên",
"With no obligation.": "Không ràng buộc.",
"Insurance": "Bảo hiểm",
"Tongji Hospital's International Medical Department is listed with direct billing for insurers including Allianz Partners, AIA, International SOS, Bupa and MSH. Direct billing depends on your policy and pre-authorisation; we help you check before you travel.": "Khoa Y tế Quốc tế của Bệnh viện Đồng Tế có tên trong danh sách bảo lãnh viện phí trực tiếp với một số công ty bảo hiểm như Allianz Partners, AIA, International SOS, Bupa và MSH. Có được bảo lãnh trực tiếp hay không còn tùy vào hợp đồng bảo hiểm và việc phê duyệt trước; chúng tôi sẽ cùng bạn kiểm tra trước khi lên đường.",
"Source: Shanghai Municipal Health Commission, Find a Hospital.": "Nguồn: Ủy ban Y tế Thượng Hải, mục “Tìm bệnh viện”.",
"Travel": "Đi lại",
"Getting to Shanghai.": "Đến Thượng Hải.",
"Visa": "Visa",
"Many nationalities can enter": "Công dân nhiều nước có thể nhập cảnh",
"visa-free": "miễn thị thực",
"or use": "hoặc dùng",
"240-hour visa-free transit": "chính sách quá cảnh miễn thị thực 240 giờ",
". Check with the Chinese embassy for your passport. If you need a visa, we help obtain a hospital invitation letter.": ". Bạn nên hỏi đại sứ quán Trung Quốc về quy định cho hộ chiếu của mình. Nếu cần xin visa, chúng tôi hỗ trợ xin thư mời của bệnh viện.",
"Airports": "Sân bay",
"Pudong PVG": "Phố Đông (PVG)",
"and": "và",
"Hongqiao SHA": "Hồng Kiều (SHA)",
", about 30 to 60 minutes to the hospital by car.": ", đi ô tô đến bệnh viện mất khoảng 30 đến 60 phút.",
"Family": "Người nhà",
"A companion can usually travel with you. Ask us about letters for them.": "Thường thì người nhà có thể đi cùng bạn. Hãy hỏi chúng tôi về thư mời cho người đi cùng.",
"Hospital": "Bệnh viện",
"Tongji Hospital, Tongji University": "Bệnh viện Đồng Tế, Đại học Đồng Tế",
"389 Xincun Road, Putuo District, Shanghai": "389 đường Xincun (Tân Thôn), quận Phổ Đà, Thượng Hải",
"Open in Google Maps": "Mở trên Google Maps",
"Questions patients ask.": "Những câu bệnh nhân hay hỏi.",
"Is Aegis part of the hospital?": "Aegis có phải là một phần của bệnh viện không?",
"No. Aegis is an independent medical referral team. Tongji Hospital is our featured hospital, but your care is provided and billed by the hospital, not by us.": "Không. Aegis là nhóm giới thiệu y tế độc lập. Chúng tôi có thể giới thiệu bạn đến những bệnh viện như Bệnh viện Đồng Tế, nhưng việc khám chữa bệnh do bệnh viện thực hiện và thu phí, không phải chúng tôi.",
"Is the first consultation really free?": "Buổi tư vấn đầu tiên có thật sự miễn phí?",
"Yes, with no obligation. Any coordination fee is explained in writing before you commit.": "Có, và bạn không bị ràng buộc gì. Nếu có phí điều phối, chúng tôi sẽ giải thích bằng văn bản trước khi bạn quyết định.",
"Do you add a markup to hospital fees?": "Aegis có cộng thêm tiền vào viện phí không?",
"No. Hospital fees are paid directly to the hospital at its published rates.": "Không. Viện phí do bạn trả trực tiếp cho bệnh viện, theo bảng giá bệnh viện công bố.",
"Will my insurance cover treatment?": "Bảo hiểm của tôi có chi trả không?",
"It depends on your policy. Some insurers have direct billing with the hospital, and we help you check.": "Tùy vào hợp đồng bảo hiểm của bạn. Một số công ty bảo hiểm có bảo lãnh viện phí trực tiếp với bệnh viện, chúng tôi sẽ giúp bạn kiểm tra.",
"Is a specialist review a promise of treatment?": "Chuyên gia đã đọc hồ sơ có nghĩa là chắc chắn được điều trị?",
"No. Treatment is decided after an in-person examination.": "Không. Việc điều trị chỉ được quyết định sau khi bác sĩ khám trực tiếp.",
"How soon can I be seen?": "Bao lâu thì tôi được khám?",
"It depends on the department and your case. We tell you realistic timing after review.": "Tùy vào từng khoa và tình trạng của bạn. Sau khi xem hồ sơ, chúng tôi sẽ báo bạn thời gian thực tế.",
"What should I send?": "Tôi cần gửi những gì?",
"Recent scans as DICOM, reports, pathology, and your medication list, from the last 3 to 6 months.": "Phim chụp gần đây ở định dạng DICOM, kết quả khám, kết quả giải phẫu bệnh và danh sách thuốc đang dùng, trong khoảng 3 đến 6 tháng gần nhất.",
"Who sees my records?": "Ai được xem hồ sơ của tôi?",
"Only your case manager and the reviewing specialist. Records are handled under China's Personal Information Protection Law.": "Chỉ chuyên viên phụ trách và chuyên gia đọc hồ sơ của bạn. Hồ sơ được xử lý theo Luật Bảo vệ thông tin cá nhân của Trung Quốc.",
"Can a family member come?": "Người nhà có đi cùng được không?",
"Yes, usually. Ask us about invitation letters.": "Thường là được. Hãy hỏi chúng tôi về thư mời.",
"Is this for emergencies?": "Dịch vụ này có dùng cho trường hợp cấp cứu không?",
"No. In an emergency, contact your local emergency services.": "Không. Khi cấp cứu, hãy gọi ngay dịch vụ cấp cứu tại nơi bạn ở.",
"Start with a free consultation.": "Bắt đầu bằng một buổi tư vấn miễn phí.",
"Three short steps. A case manager reads every request.": "Chỉ ba bước ngắn. Mọi yêu cầu đều được chuyên viên đọc trực tiếp.",
"Languages": "Ngôn ngữ",
"English, Chinese, Russian, Japanese, Korean, Arabic (interpreters)": "Tiếng Anh, Trung, Nga, Nhật, Hàn, Ả Rập (qua phiên dịch)",
"We reply within 48 hours.": "Chúng tôi trả lời trong vòng 48 giờ.",
"Step 1 of 3": "Bước 1/3",
"What would you like help with?": "Bạn cần hỗ trợ về việc gì?",
"Condition": "Bệnh",
"Continue": "Tiếp tục",
"A little about your situation": "Đôi nét về tình trạng của bạn",
"Country you live in": "Quốc gia bạn đang sống",
"When would you like care?": "Bạn muốn khám chữa bệnh khi nào?",
"As soon as possible": "Càng sớm càng tốt",
"Within 1 month": "Trong vòng 1 tháng",
"In 1 to 3 months": "Trong 1 đến 3 tháng tới",
"Just exploring": "Chỉ đang tìm hiểu",
"Briefly describe your situation": "Mô tả ngắn tình trạng của bạn",
"Diagnosis so far, tests done, what you've been told": "Đã được chẩn đoán gì, đã làm xét nghiệm nào, bác sĩ đã nói gì với bạn",
"Back": "Quay lại",
"How can we reach you?": "Chúng tôi liên hệ với bạn bằng cách nào?",
"Name": "Họ tên",
"Preferred channel": "Kênh liên hệ bạn muốn dùng",
"I agree that Aegis may store my details and medical information to coordinate my enquiry.": "Tôi đồng ý để Aegis lưu thông tin cá nhân và thông tin sức khỏe của tôi nhằm xử lý yêu cầu tư vấn này.",
"Send request": "Gửi yêu cầu",
"Thank you.": "Cảm ơn bạn.",
"A case manager will contact you within 48 hours. This is not a hospital appointment.": "Chuyên viên phụ trách sẽ liên hệ với bạn trong vòng 48 giờ. Đây chưa phải là lịch khám tại bệnh viện.",
"Privacy policy": "Chính sách bảo mật",
"Full policy to be published.": "Bản đầy đủ sẽ được đăng sau.",
"Terms": "Điều khoản",
"Aegis Global Health —": "Aegis Global Health —",
"Registered company name and address to confirm": "Tên và địa chỉ đăng ký doanh nghiệp: đang cập nhật",
"Talk to a case manager:": "Nói chuyện với chuyên viên:",
"Legal": "Pháp lý",
"Aegis Global Health is an independent medical referral and coordination team, not a medical institution. All medical care is provided and billed by the hospital.": "Aegis Global Health là nhóm giới thiệu và điều phối y tế độc lập, không phải cơ sở y tế. Mọi hoạt động khám chữa bệnh đều do bệnh viện thực hiện và thu phí.",
"Hospital information sourced from Tongji Hospital's official website and the Shanghai Municipal Health Commission.": "Thông tin về bệnh viện lấy từ website chính thức của Bệnh viện Đồng Tế và Ủy ban Y tế Thượng Hải.",
"© 2026 Aegis Global Health": "© 2026 Aegis Global Health",
"Aegis Assistant": "Trợ lý Aegis",
"Automated, not medical advice": "Trả lời tự động, không phải tư vấn y khoa",
"Close assistant": "Đóng trợ lý",
"Conversation": "Cuộc trò chuyện",
"Message": "Tin nhắn",
"Type a question": "Nhập câu hỏi",
"Send": "Gửi",
"Automated guidance only. Diagnosis and treatment are decided by the hospital's doctors.": "Đây chỉ là hướng dẫn tự động. Chẩn đoán và điều trị do bác sĩ bệnh viện quyết định.",
"Cataract and lens options, and questions about refractive correction.": "Đục thủy tinh thể, các loại thủy tinh thể nhân tạo và câu hỏi về điều chỉnh tật khúc xạ.",
"Cloudy vision": "Nhìn mờ",
"Night glare": "Chói mắt khi nhìn đèn ban đêm",
"Long wait for surgery": "Phải chờ mổ lâu",
"Cataract surgery with lens options, including multifocal lenses": "Mổ đục thủy tinh thể với nhiều loại thủy tinh thể nhân tạo, kể cả loại đa tiêu cự",
"Refractive assessment": "Đánh giá tật khúc xạ",
"Eye exam report": "Kết quả khám mắt",
"Visual acuity and prescription": "Thị lực và độ kính",
"OCT or biometry results": "Kết quả OCT hoặc đo sinh trắc nhãn cầu",
"Eye medications": "Thuốc mắt đang dùng",
"Lung nodules, bronchiectasis and COPD, including second opinions on scans.": "Nốt phổi, giãn phế quản và COPD, kể cả đọc lại phim để cho ý kiến thứ hai.",
"Nodule on CT": "Phát hiện nốt trên phim CT",
"Told to watch and wait": "Được dặn theo dõi thêm",
"Chronic cough": "Ho kéo dài",
"Review of your thin-slice CT": "Đọc lại phim CT lát mỏng của bạn",
"A suitable follow-up interval": "Thời gian tái khám phù hợp",
"Whether biopsy or minimally invasive surgery fits": "Có nên sinh thiết hoặc phẫu thuật ít xâm lấn không",
"High-resolution CT": "CT độ phân giải cao",
"Earlier CT scans": "Phim CT các lần trước",
"Radiology report": "Kết quả đọc phim",
"Smoking history": "Tiền sử hút thuốc",
"Current medications": "Thuốc đang dùng",
"Chest pain on exertion": "Đau ngực khi gắng sức",
"Abnormal ECG": "Điện tâm đồ bất thường",
"Stent recommended": "Được đề nghị đặt stent",
"Review of your coronary imaging": "Đọc lại phim chụp mạch vành của bạn",
"Intervention compared with medication": "So sánh can thiệp với điều trị bằng thuốc",
"Coronary CT or angiography": "CT mạch vành hoặc chụp mạch vành",
"Blood tests": "Xét nghiệm máu",
"Polyps and early lesions of the stomach and bowel.": "Polyp và tổn thương sớm ở dạ dày, đại tràng.",
"Polyp found": "Phát hiện polyp",
"Family history": "Gia đình có người mắc bệnh",
"Abnormal endoscopy": "Kết quả nội soi bất thường",
"High-definition endoscopy": "Nội soi độ nét cao",
"Endoscopic removal, including ESD for suitable early lesions": "Cắt qua nội soi, kể cả ESD cho tổn thương sớm phù hợp",
"Endoscopy report and images": "Kết quả và hình ảnh nội soi",
"Pathology report": "Kết quả giải phẫu bệnh",
"Medications, especially blood thinners": "Thuốc đang dùng, nhất là thuốc chống đông",
"Haematology, cancer second opinions, CAR-T evaluation and multidisciplinary review.": "Huyết học, ý kiến thứ hai về ung thư, đánh giá khả năng điều trị CAR-T và hội chẩn đa chuyên khoa.",
"Relapsed lymphoma or leukaemia": "U lympho hoặc bệnh bạch cầu tái phát",
"Limited options locally": "Ít lựa chọn điều trị ở nơi đang sống",
"Second opinion": "Ý kiến thứ hai",
"Multidisciplinary review of your case": "Hội chẩn đa chuyên khoa cho trường hợp của bạn",
"Whether cell therapy evaluation is relevant": "Có nên đánh giá khả năng dùng liệu pháp tế bào không",
"Treatment history": "Quá trình điều trị trước đây",
"Latest PET/CT or MRI": "Phim PET/CT hoặc MRI gần nhất",
"Blood counts": "Công thức máu",
"An enlarged prostate and the urinary symptoms it causes.": "Phì đại tuyến tiền liệt và các rối loạn tiểu tiện đi kèm.",
"Night urination": "Tiểu đêm",
"Weak flow": "Tiểu yếu",
"Surgery suggested": "Được đề nghị phẫu thuật",
"Minimally invasive options suited to prostate size and symptoms": "Phương pháp ít xâm lấn phù hợp với kích thước tuyến tiền liệt và triệu chứng",
"PSA results": "Kết quả PSA",
"Ultrasound or MRI": "Siêu âm hoặc MRI",
"Urine flow test": "Đo niệu dòng đồ",
"Irregular cycles": "Kinh nguyệt không đều",
"Fertility planning": "Đang có kế hoạch có con",
"Hormonal evaluation": "Đánh giá nội tiết tố",
"A management plan": "Hướng điều trị và theo dõi",
"Hormone panel": "Xét nghiệm nội tiết tố",
"Pelvic ultrasound": "Siêu âm vùng chậu",
"Cycle history": "Lịch sử chu kỳ kinh",
"Hard-to-control sugar": "Đường huyết khó kiểm soát",
"Worried about complications": "Lo ngại biến chứng",
"Medication review": "Xem lại các thuốc đang dùng",
"Metabolic assessment": "Đánh giá chuyển hóa",
"Fasting glucose": "Đường huyết lúc đói",
"Kidney and lipid tests": "Xét nghiệm chức năng thận và mỡ máu",
"No diagnosis, but you want a thorough check. Four packages over one to two days, with a physician review.": "Chưa có chẩn đoán nhưng muốn kiểm tra kỹ. Bốn gói khám trong một đến hai ngày, có bác sĩ giải thích kết quả.",
"Four packages": "Bốn gói khám",
"Routine check-up": "Khám sức khỏe định kỳ",
"Previous check-up results": "Kết quả khám sức khỏe lần trước",
"Medication list": "Danh sách thuốc đang dùng",
"Not sure yet": "Chưa rõ",
"Tell us what is going on and a case manager will point you in the right direction.": "Bạn cứ kể tình hình hiện tại, chuyên viên phụ trách sẽ giúp bạn biết nên bắt đầu từ đâu.",
"Symptoms without a diagnosis": "Có triệu chứng nhưng chưa được chẩn đoán",
"Something else": "Vấn đề khác",
"Official profile of": "Trang giới thiệu chính thức của",
"I'd like to ask about": "Tôi muốn hỏi về",
"Opens the consultation form": "Mở mẫu đăng ký tư vấn",
"Specialist-led care": "Chuyên gia trực tiếp phụ trách",
"Arterial stiffness": "Đo độ cứng động mạch",
"Thyroid ultrasound": "Siêu âm tuyến giáp",
"One-to-one physician review": "Bác sĩ giải thích kết quả riêng",
"Private suite": "Phòng riêng",
"Multi-specialist summary": "Tổng hợp ý kiến nhiều chuyên khoa",
"Includes everything in Package": "Gồm toàn bộ Gói",
"tests and services in total</p>": "hạng mục xét nghiệm và dịch vụ</p>",
"I'd like to book a health screening consultation for Package": "Tôi muốn đặt lịch tư vấn tầm soát sức khỏe cho Gói",
"Choose one option to continue.": "Vui lòng chọn một mục để tiếp tục.",
"your name": "họ tên",
"a valid email": "email hợp lệ",
"your consent": "xác nhận đồng ý",
"Please add": "Vui lòng bổ sung",
"Channel coming soon. Leave your details in the form and a case manager will reply within 48 hours.": "Kênh này sắp mở. Bạn để lại thông tin trong mẫu đăng ký, chuyên viên phụ trách sẽ trả lời trong vòng 48 giờ.",
"Hi, I'm the Aegis assistant. I can help you find the right treatment or screening, explain costs and travel, and pass your request to a case manager.": "Xin chào, tôi là trợ lý ảo của Aegis. Tôi có thể giúp bạn tìm hướng điều trị hoặc gói tầm soát phù hợp, giải thích về chi phí, đi lại, và chuyển yêu cầu của bạn đến chuyên viên phụ trách.",
"I need treatment": "Tôi cần điều trị",
"How much does it cost?": "Chi phí khoảng bao nhiêu?",
"Visa and travel": "Visa và đi lại",
"Talk to a person": "Gặp nhân viên tư vấn",
"Ask something else": "Hỏi chuyện khác",
"Start free consultation": "Đăng ký tư vấn miễn phí",
"What else can I help with?": "Tôi có thể giúp gì thêm cho bạn?",
"Which area is it about?": "Vấn đề của bạn thuộc nhóm nào?",
": the hospital may discuss": ": bệnh viện có thể tư vấn về",
"Open details": "Xem chi tiết",
"I'd like a free consultation about": "Tôi muốn được tư vấn miễn phí về",
"Four screening packages over one to two days, with a physician review. Each adds to the one before. Which one?": "Có bốn gói tầm soát trong một đến hai ngày, đều có bác sĩ giải thích kết quả. Gói sau gồm toàn bộ gói trước và thêm một số hạng mục. Bạn quan tâm gói nào?",
"Ask for current prices in your free consultation. Fees are paid directly to the hospital.": "Giá hiện tại sẽ được báo trong buổi tư vấn miễn phí. Bạn trả phí trực tiếp cho bệnh viện.",
"See packages": "Xem các gói",
"Book screening consultation": "Đặt lịch tư vấn tầm soát",
"The Aegis coordination fee is separate and explained before you commit. Your first consultation is free.": "Phí điều phối của Aegis được tính riêng và giải thích trước khi bạn quyết định. Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí.",
"Insurance direct billing may apply: Tongji Hospital lists insurers including Allianz Partners, AIA, International SOS, Bupa and MSH, depending on your policy and pre-authorisation.": "Có thể được bảo lãnh viện phí trực tiếp: Bệnh viện Đồng Tế có liệt kê một số công ty bảo hiểm như Allianz Partners, AIA, International SOS, Bupa và MSH, tùy vào hợp đồng bảo hiểm và việc phê duyệt trước.",
"How costs work": "Chi phí gồm những gì",
"Many nationalities can enter China visa-free or use 240-hour visa-free transit. Check with the Chinese embassy for your passport. If you need a visa, we help obtain a hospital invitation letter.": "Công dân nhiều nước có thể nhập cảnh Trung Quốc miễn thị thực hoặc dùng chính sách quá cảnh miễn thị thực 240 giờ. Bạn nên hỏi đại sứ quán Trung Quốc về quy định cho hộ chiếu của mình. Nếu cần xin visa, chúng tôi hỗ trợ xin thư mời của bệnh viện.",
"Fly into Pudong PVG or Hongqiao SHA, about 30 to 60 minutes by car to Tongji Hospital, 389 Xincun Road, Putuo District, Shanghai.": "Bạn có thể bay đến sân bay Phố Đông (PVG) hoặc Hồng Kiều (SHA), sau đó đi ô tô khoảng 30 đến 60 phút là tới Bệnh viện Đồng Tế, 389 đường Xincun (Tân Thôn), quận Phổ Đà, Thượng Hải.",
"Travel details": "Thông tin đi lại",
"How soon you can be seen depends on the department and your case. A case manager tells you realistic timing after reviewing your records.": "Bao lâu được khám còn tùy vào từng khoa và tình trạng của bạn. Sau khi xem hồ sơ, chuyên viên phụ trách sẽ báo bạn thời gian thực tế.",
"Tongji Hospital offers da Vinci robot-assisted minimally invasive surgery, with 4K 3D fluorescence imaging.": "Bệnh viện Đồng Tế có phẫu thuật ít xâm lấn với robot da Vinci hỗ trợ, dùng hình ảnh huỳnh quang 3D 4K.",
"Whether it suits you is decided by the hospital's surgeons after review.": "Phương pháp này có phù hợp với bạn hay không sẽ do bác sĩ phẫu thuật của bệnh viện quyết định sau khi xem hồ sơ.",
"See the technology": "Xem kỹ thuật",
"Happy to pass this to a case manager. What's your name?": "Tôi sẽ chuyển yêu cầu này đến chuyên viên phụ trách. Bạn cho tôi biết tên nhé?",
"Your name": "Tên của bạn",
"Thanks, a case manager will contact you within 48 hours.": "Cảm ơn bạn. Chuyên viên phụ trách sẽ liên hệ trong vòng 48 giờ.",
"Please enter your name.": "Vui lòng nhập họ tên.",
"Email or WhatsApp number": "Email hoặc số WhatsApp",
"If this is an emergency, call your local emergency number now. Aegis can't help with emergencies.": "Nếu đây là tình huống cấp cứu, hãy gọi ngay số cấp cứu tại nơi bạn ở. Aegis không thể hỗ trợ các ca cấp cứu.",
"I'm not sure about that one. A case manager can answer it. Want me to pass it on?": "Câu này tôi chưa trả lời chắc chắn được, chuyên viên phụ trách sẽ giải đáp cho bạn. Bạn có muốn tôi chuyển câu hỏi không?",
"Yes, pass it on": "Có, chuyển giúp tôi",
"No, show topics": "Không, xem các chủ đề",
"Menu": "Menu",
"Language: {name}": "Ngôn ngữ: {name}",
"Official profile of {name}": "Trang giới thiệu chính thức của {name}",
"I'd like to ask about {name}.": "Tôi muốn hỏi về {name}.",
"I'd like to ask about {doctor} ({role}).": "Tôi muốn hỏi về {doctor} ({role}).",
"Package {letter} · {name}": "Gói {letter} · {name}",
"Includes everything in Package {letter}, plus:": "Gồm toàn bộ Gói {letter}, thêm:",
"{n} tests and services in total": "Tổng cộng {n} hạng mục xét nghiệm và dịch vụ",
"I'd like to book a health screening consultation for Package {letter} · {name}.": "Tôi muốn đặt lịch tư vấn tầm soát sức khỏe cho Gói {letter} · {name}.",
"Step {n} of 3": "Bước {n}/3",
"Please add {fields}.": "Vui lòng bổ sung {fields}.",
"{name}: the hospital may discuss {options}.": "{name}: bệnh viện có thể tư vấn về {options}.",
"Specialist: {doctor}, {role}. Records to prepare: {records}.": "Chuyên gia: {doctor}, {role}. Hồ sơ cần chuẩn bị: {records}.",
"I'd like a free consultation about {condition}.": "Tôi muốn được tư vấn miễn phí về {condition}.",
"Package {letter} · {name}: {items}. {n} tests and services in total.": "Gói {letter} · {name}: {items}. Tổng cộng {n} hạng mục xét nghiệm và dịch vụ.",
"Package {letter} · {name}: everything in Package {prev}, plus {items}. {n} tests and services in total.": "Gói {letter} · {name}: toàn bộ Gói {prev}, thêm {items}. Tổng cộng {n} hạng mục xét nghiệm và dịch vụ.",
"Thanks, {name}. Which email or WhatsApp number should we use to reach you?": "Cảm ơn {name}. Chúng tôi nên liên hệ với bạn qua email hay số WhatsApp nào?",
",": ",",
";": ";",
"Blood & cancer": "Bệnh máu & ung thư",
"Prostate": "Tuyến tiền liệt",
"Diabetes": "Tiểu đường",
"Package A Baseline": "Gói A Cơ bản",
"Package B Advanced": "Gói B Nâng cao",
"Package C Comprehensive": "Gói C Toàn diện",
"Package D Executive": "Gói D Cao cấp",
"Tumour markers": "Chất chỉ điểm ung thư",
"Liver elastography": "Đo độ đàn hồi gan",
"Echocardiography": "Siêu âm tim",
"HPV genotyping": "Xét nghiệm định type HPV",
"Echocardiogram": "Kết quả siêu âm tim",
"HbA1c history": "Các kết quả HbA1c trước đây",
"HD endoscopy": "Nội soi HD",
"PET-MR": "PET-MR",
"Cancel": "Hủy",
"The hospital bill (consultation, tests, treatment and ward) is paid directly to the hospital at its published rates, with official receipts.": "Viện phí (khám, xét nghiệm, điều trị và nằm viện) được trả trực tiếp cho bệnh viện theo bảng giá bệnh viện công bố, có hóa đơn chính thức.",
"In one line, what would you like to ask?": "Bạn muốn hỏi gì? Viết ngắn gọn trong một dòng nhé.",
"Your question": "Câu hỏi của bạn",
"Please enter a valid email, or a WhatsApp number with country code.": "Vui lòng nhập email hợp lệ, hoặc số WhatsApp có mã quốc gia.",
"Please write your question in a few words.": "Bạn vui lòng viết câu hỏi bằng vài từ.",
"Multi-day": "Nhiều ngày",
"PCOS": "Buồng trứng đa nang (PCOS)",
"CT scans": "Phim CT",
"Thin-slice chest CT (DICOM), last 3–6 months": "CT ngực lát mỏng (DICOM) trong 3–6 tháng gần nhất",
", ": ", ",
", 389 Xincun Road, Putuo District, Shanghai.": ", 389 đường Xincun (Tân Thôn), quận Phổ Đà, Thượng Hải.",
", about 30 to 60 minutes to central Shanghai by car.": ", đi ô tô vào trung tâm Thượng Hải mất khoảng 30 đến 60 phút.",
"4 of China's approved cell and gene therapy products came from Shanghai.": "4 sản phẩm liệu pháp tế bào và gen đã được Trung Quốc phê duyệt có nguồn gốc từ Thượng Hải.",
"; ": "; ",
"A": "A",
"A short flight to a second opinion.": "Một chuyến bay ngắn để nghe ý kiến thứ hai.",
"A specialist looks at your records before you decide to travel.": "Chuyên gia xem hồ sơ của bạn trước, rồi bạn mới quyết định có đi hay không.",
"Access to technology that can be hard to reach at home.": "Tiếp cận những kỹ thuật có thể khó tìm ở nơi bạn sống.",
"Advanced care without open-ended bills.": "Điều trị kỹ thuật cao mà chi phí không bị thả nổi.",
"Aegis Global Health is an independent medical referral team with access to Shanghai's Grade 3A public hospitals, the highest tier in China's hospital rating system. It is not a medical institution. All medical care is provided and billed by the hospital.": "Aegis Global Health là nhóm giới thiệu y tế độc lập, làm việc với các bệnh viện công hạng 3A tại Thượng Hải, hạng cao nhất trong hệ thống xếp hạng bệnh viện của Trung Quốc. Aegis không phải cơ sở y tế. Mọi hoạt động khám chữa bệnh đều do bệnh viện thực hiện và thu phí.",
"Aegis is an independent medical referral team with access to Shanghai's Grade 3A public hospitals, the highest tier in China's hospital rating system. Free first consultation; a case manager replies within 48 hours.": "Aegis là nhóm giới thiệu y tế độc lập, làm việc với các bệnh viện công hạng 3A tại Thượng Hải, hạng cao nhất trong hệ thống xếp hạng bệnh viện của Trung Quốc. Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí, chuyên viên phụ trách sẽ trả lời bạn trong vòng 48 giờ.",
"Aegis is an independent medical referral team with access to Shanghai's Grade 3A public hospitals, the highest tier in China's hospital rating system. We connect you with senior specialists and arrange everything around your treatment or health screening. Your first consultation is free.": "Aegis là nhóm giới thiệu y tế độc lập, làm việc với các bệnh viện công hạng 3A tại Thượng Hải, hạng cao nhất trong hệ thống xếp hạng bệnh viện của Trung Quốc. Chúng tôi giúp bạn gặp chuyên gia giàu kinh nghiệm và lo mọi việc xung quanh quá trình điều trị hoặc tầm soát sức khỏe. Buổi tư vấn đầu tiên không mất phí.",
"An interpreter is arranged for consultations and treatment.": "Có phiên dịch trong các buổi khám và suốt quá trình điều trị.",
"An interpreter, travel and accommodation for family are arranged around your care.": "Phiên dịch, đi lại và chỗ ở cho người nhà đều được sắp xếp theo lịch điều trị của bạn.",
"Average hospital stay at Shanghai municipal hospitals (2024)": "Số ngày nằm viện trung bình tại các bệnh viện tuyến thành phố của Thượng Hải (2024)",
"Average stays at Shanghai municipal hospitals were 5.28 days in 2024.": "Năm 2024, thời gian nằm viện trung bình tại các bệnh viện tuyến thành phố của Thượng Hải là 5,28 ngày.",
"B": "B",
"C": "C",
"CAR-T cell therapy, robotic surgery and PET-MR imaging at Shanghai public hospitals.": "Liệu pháp tế bào CAR-T, phẫu thuật robot và chụp PET-MR tại các bệnh viện công Thượng Hải.",
"Cell and gene therapy hub": "Trung tâm liệu pháp tế bào và gen",
"Cell therapy and robotics": "Liệu pháp tế bào và robot phẫu thuật",
"D": "D",
"Direct billing may apply": "Có thể được bảo lãnh viện phí trực tiếp",
"Direct flights connect Shanghai with many cities in the region.": "Có nhiều chuyến bay thẳng từ các thành phố trong khu vực đến Thượng Hải.",
"East Asia": "Đông Á",
"English": "English",
"Entry": "Nhập cảnh",
"Everything arranged": "Mọi việc đều được lo sẵn",
"Experience with complex cases": "Quen với ca bệnh phức tạp",
"Grade 3A hospitals in Shanghai (end of 2025)": "Bệnh viện hạng 3A tại Thượng Hải (cuối năm 2025)",
"Grade 3A public hospitals": "Bệnh viện công hạng 3A",
"Grade 3A public hospitals in Shanghai": "Bệnh viện công hạng 3A tại Thượng Hải",
"High case volumes": "Số ca bệnh lớn",
"High case volumes in cancer, cardiac and digestive care.": "Tiếp nhận rất nhiều ca ung thư, tim mạch và tiêu hóa.",
"Hospital fees are paid directly to the hospital at its published rates, with official receipts.": "Viện phí được trả trực tiếp cho bệnh viện theo bảng giá bệnh viện công bố, có hóa đơn chính thức.",
"Hospitals named on this site, such as Tongji Hospital, are examples; naming them does not imply a partnership. Hospital information sourced from Tongji Hospital's official website and the Shanghai Municipal Health Commission.": "Các bệnh viện được nhắc đến trên trang này, như Bệnh viện Đồng Tế, chỉ là ví dụ; việc nêu tên không có nghĩa là chúng tôi hợp tác với bệnh viện đó. Thông tin về bệnh viện lấy từ website chính thức của Bệnh viện Đồng Tế và Ủy ban Y tế Thượng Hải.",
"How soon depends on your case; we give you realistic timing after review.": "Bao lâu được khám còn tùy tình trạng của bạn; sau khi xem hồ sơ, chúng tôi sẽ báo thời gian thực tế.",
"How we work": "Cách chúng tôi làm việc",
"Interpreter and family support": "Phiên dịch và hỗ trợ người nhà",
"Interpreter, transfers and accommodation around your treatment.": "Phiên dịch, đưa đón và chỗ ở trong thời gian điều trị.",
"Japan and South Korea are currently visa-free for up to 30 days (until 31 Dec 2026). Taiwan, Hong Kong and Macau residents use their travel permits.": "Công dân Nhật Bản và Hàn Quốc hiện được miễn thị thực tối đa 30 ngày (đến hết 31/12/2026). Cư dân Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao dùng giấy thông hành của mình.",
"Language: English": "Ngôn ngữ: Tiếng Việt",
"Major-centre expertise, close to home.": "Chuyên môn của trung tâm y tế lớn, ngay gần nhà.",
"Middle East": "Trung Đông",
"National Immigration Administration of China": "Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Quốc gia Trung Quốc",
"National medical centres hosted in Shanghai (1 general, 6 specialty)": "Trung tâm y tế quốc gia đặt tại Thượng Hải (1 đa khoa, 6 chuyên khoa)",
"No. Aegis is an independent medical referral team with access to Shanghai's Grade 3A public hospitals, the highest tier in China's hospital rating system. Hospitals named on this site, such as Tongji Hospital, are examples. Your care is provided and billed by the hospital, not by us.": "Không. Aegis là nhóm giới thiệu y tế độc lập, làm việc với các bệnh viện công hạng 3A tại Thượng Hải, hạng cao nhất trong hệ thống xếp hạng bệnh viện của Trung Quốc. Các bệnh viện được nhắc đến trên trang này, như Bệnh viện Đồng Tế, chỉ là ví dụ. Việc khám chữa bệnh do bệnh viện thực hiện và thu phí, không phải chúng tôi.",
"North America": "Bắc Mỹ",
"One example: Tongji Hospital, by the numbers": "Một ví dụ: Bệnh viện Đồng Tế qua các con số",
"Published public-hospital rates": "Bảng giá công khai của bệnh viện công",
"Read the source": "Xem nguồn",
"Refer you to the right Grade 3A hospital and department in Shanghai for your case.": "Giới thiệu bạn đến đúng bệnh viện hạng 3A và đúng khoa ở Thượng Hải, phù hợp với trường hợp của bạn.",
"Robotic surgery, CAR-T cell therapy and advanced endoscopy are available at Shanghai's top public hospitals.": "Phẫu thuật robot, liệu pháp tế bào CAR-T và nội soi chuyên sâu hiện có tại các bệnh viện công tuyến cao nhất của Thượng Hải.",
"Russia, Central Asia & Mongolia": "Nga, Trung Á & Mông Cổ",
"Russian citizens are currently visa-free for up to 30 days (until 31 Dec 2027). Citizens of other countries: we help with a hospital invitation letter if you need a visa.": "Công dân Nga hiện được miễn thị thực tối đa 30 ngày (đến hết 31/12/2027). Công dân các nước khác: nếu cần xin visa, chúng tôi hỗ trợ xin thư mời của bệnh viện.",
"Russian-speaking support": "Hỗ trợ bằng tiếng Nga",
"Saudi Arabia, Oman, Kuwait and Bahrain are currently visa-free for up to 30 days (until 31 Dec 2026).": "Công dân Ả Rập Xê Út, Oman, Kuwait và Bahrain hiện được miễn thị thực tối đa 30 ngày (đến hết 31/12/2026).",
"Second opinions and screening": "Ý kiến thứ hai và tầm soát",
"See a senior specialist sooner": "Gặp chuyên gia sớm hơn",
"Senior specialists and advanced equipment at the highest tier of hospitals.": "Chuyên gia giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại ở những bệnh viện hạng cao nhất.",
"Shanghai has one of the densest concentrations of top-tier hospitals in China.": "Thượng Hải là một trong những nơi tập trung nhiều bệnh viện hạng cao nhất của Trung Quốc.",
"Shanghai is a short flight from Seoul, Tokyo, Taipei and Hong Kong.": "Từ Seoul, Tokyo, Đài Bắc và Hồng Kông chỉ mất một chuyến bay ngắn là đến Thượng Hải.",
"Shanghai public hospitals in Fudan's national top-100 ranking (2024)": "Bệnh viện công Thượng Hải lọt top 100 toàn quốc trong bảng xếp hạng của Đại học Phục Đán (2024)",
"Shanghai's large public hospitals treat very high numbers of patients every year, so complex cases are routine for their teams.": "Mỗi năm, các bệnh viện công lớn ở Thượng Hải tiếp nhận rất nhiều bệnh nhân, nên ca phức tạp là chuyện thường ngày với đội ngũ bác sĩ ở đây.",
"Short flights": "Bay gần",
"Short stays": "Nằm viện ngắn ngày",
"Some hospitals list direct billing with international insurers. For example, Tongji Hospital's International Medical Department is listed with direct billing for insurers including Allianz Partners, AIA, International SOS, Bupa and MSH. Direct billing depends on your policy and pre-authorisation; we help you check before you travel.": "Một số bệnh viện có bảo lãnh viện phí trực tiếp với các công ty bảo hiểm quốc tế. Ví dụ, Khoa Y tế Quốc tế của Bệnh viện Đồng Tế có tên trong danh sách bảo lãnh trực tiếp với một số công ty như Allianz Partners, AIA, International SOS, Bupa và MSH. Có được bảo lãnh trực tiếp hay không còn tùy vào hợp đồng bảo hiểm và việc phê duyệt trước; chúng tôi sẽ cùng bạn kiểm tra trước khi lên đường.",
"Some international insurers can bill the hospital directly, depending on your policy.": "Tùy hợp đồng, một số công ty bảo hiểm quốc tế có thể thanh toán trực tiếp với bệnh viện.",
"Source:": "Nguồn:",
"Source: The Paper, 'Shanghai healthcare', 12 Sep 2026, citing city data.": "Nguồn: The Paper, bài “Shanghai healthcare”, ngày 12/9/2026, dẫn số liệu của thành phố.",
"Southeast Asia": "Đông Nam Á",
"Specialist review before you travel": "Chuyên gia xem hồ sơ trước khi bạn lên đường",
"Specialist review of your existing records, or a thorough health screening.": "Chuyên gia xem lại hồ sơ bạn đang có, hoặc tầm soát sức khỏe kỹ lưỡng.",
"Specialists at Shanghai Grade 3A hospitals, such as Tongji Hospital, who review the cases we refer.": "Chuyên gia tại các bệnh viện hạng 3A ở Thượng Hải, như Bệnh viện Đồng Tế, sẽ xem xét những trường hợp chúng tôi giới thiệu.",
"Technology at Grade 3A hospitals": "Kỹ thuật tại bệnh viện hạng 3A",
"The highest tier in China's hospital rating system.": "Hạng cao nhất trong hệ thống xếp hạng bệnh viện của Trung Quốc.",
"Top-tier hospitals, arranged discreetly.": "Bệnh viện hạng cao nhất, mọi việc được thu xếp kín đáo.",
"Two to three hours away": "Chỉ cách hai đến ba giờ bay",
"UK, Europe & Australia": "Anh, châu Âu & Úc",
"UK, most EU countries, Switzerland, Norway, Australia and New Zealand are currently visa-free for up to 30 days (until 31 Dec 2026).": "Công dân Anh, đa số nước EU, Thụy Sĩ, Na Uy, Úc và New Zealand hiện được miễn thị thực tối đa 30 ngày (đến hết 31/12/2026).",
"US citizens may use China's 240-hour visa-free transit with an onward ticket to a third country; Canadians are currently visa-free for up to 30 days (until 31 Dec 2026). We help you confirm the right entry for a treatment trip.": "Công dân Mỹ có thể dùng chính sách quá cảnh miễn thị thực 240 giờ của Trung Quốc nếu có vé đi tiếp sang nước thứ ba; công dân Canada hiện được miễn thị thực tối đa 30 ngày (đến hết 31/12/2026). Chúng tôi giúp bạn xác định hình thức nhập cảnh phù hợp cho chuyến đi chữa bệnh.",
"Vietnamese citizens can use the 240-hour visa-free transit with an onward ticket to a third country (since 20 Aug 2026). Brunei citizens are visa-free. Others: we help with a hospital invitation letter.": "Từ ngày 20/8/2026, công dân Việt Nam có thể dùng chính sách quá cảnh miễn thị thực 240 giờ nếu có vé đi tiếp sang nước thứ ba. Công dân Brunei được miễn thị thực. Các trường hợp khác: chúng tôi hỗ trợ xin thư mời của bệnh viện.",
"Visa-free entry covers business, tourism, family visits, exchanges and transit. Check with the Chinese embassy whether your treatment trip qualifies; we help you get the right visa if not. Policies as of Nov 2026.": "Diện miễn thị thực áp dụng cho mục đích công tác, du lịch, thăm thân, giao lưu và quá cảnh. Bạn nên hỏi đại sứ quán Trung Quốc xem chuyến đi chữa bệnh của mình có thuộc diện này không; nếu không, chúng tôi giúp bạn xin đúng loại visa. Chính sách cập nhật đến tháng 11/2026.",
"We refer you to the Grade 3A hospital that fits your case. One example:": "Chúng tôi giới thiệu bạn đến bệnh viện hạng 3A phù hợp với trường hợp của bạn. Một ví dụ:",
"When the waiting list is the problem.": "Khi điều khiến bạn lo là phải chờ quá lâu.",
"Where are you travelling from?": "Bạn đi từ đâu đến?",
"Why patients come to Shanghai": "Vì sao bệnh nhân đến Thượng Hải",
"Your records reviewed first": "Hồ sơ được xem trước",
"days": "ngày",
"Interpreter support": "Hỗ trợ phiên dịch",
"Arrange medical interpreters. An English-speaking companion is included; other languages are available at extra cost.": "Sắp xếp phiên dịch y tế. Phiên dịch đi kèm tiếng Anh đã bao gồm trong dịch vụ, các ngôn ngữ khác tính phí riêng.",
"Interpreting: English-speaking companion included; other languages at extra cost": "Phiên dịch: đã gồm phiên dịch tiếng Anh đi kèm, ngôn ngữ khác tính phí riêng"
}